phản đại chúng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống lại hoặc không phù hợp với quần chúng: "phản đại chúng" chỉ tính chất, thái độ hoặc hành động đi ngược lại lợi ích, nguyện vọng, hoặc sự ủng hộ của đông đảo nhân dân. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xa rời hoặc đối lập với số đông.
- Không được quần chúng chấp nhận: "phản đại chúng" mô tả điều gì đó không được lòng dân, gây phản cảm hoặc bị công chúng bài xích.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách đó bị cho là chống lại lợi ích của nhân dân vì làm cho người nghèo thêm khốn khó.)
- (Những lời nói đi ngược lại nguyện vọng của quần chúng của ông ta làm công chúng phẫn nộ.)
- (Bộ phim này có nội dung không phù hợp với số đông, bị khán giả tẩy chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng phản đại chúng": hệ tư tưởng hoặc quan điểm đối lập với lợi ích của quần chúng.
- Tư tưởng phản đại chúng thường dẫn đến những quyết sách sai lầm. (Quan điểm chống lại nhân dân thường gây ra những chính sách sai lầm.)
- "hành vi phản đại chúng": hành động cụ thể đi ngược lại với chuẩn mực hoặc mong đợi của xã hội.
- Hành vi phản đại chúng của nhóm này bị lên án mạnh mẽ. (Hành động chống lại quần chúng của nhóm này bị chỉ trích dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Đại chúng (danh từ/tính từ): quần chúng, đông đảo nhân dân; thuộc về số đông.
- Văn hóa đại chúng là văn hóa dành cho mọi người. (Văn hóa phổ biến rộng rãi trong xã hội.)
- Phản động (tính từ): chống lại tiến bộ xã hội, thường dùng trong chính trị — gần nghĩa với "phản đại chúng" nhưng mạnh hơn.
- Phần tử phản động luôn tìm cách phá hoại hòa bình. (Những kẻ chống đối tiến bộ luôn muốn phá hoại ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Chống đối quần chúng: hành động hoặc thái độ đối lập với nhân dân.
- Xa rời quần chúng: không gắn bó, không hiểu hoặc không quan tâm đến lợi ích của số đông.
- Phản dân: mang tính chất chống lại nhân dân (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
Thành ngữ liên quan
- Phản đại chúng là tự cô lập mình: ý nói nếu chống lại quần chúng thì sẽ bị tách rời khỏi xã hội.
- Những kẻ có tư tưởng phản đại chúng sớm muộn cũng bị cô lập. (Người đi ngược lại số đông cuối cùng sẽ bị xa lánh.)